贵严 quý nghiêm Hán Việt: quý nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 严 (nghiêm)Hán Việtquý nghiêmCấu tạo贵 + 严 · quý + nghiêm nghĩa thành phần: quý + nghiêm