貴黨 guì dǎng · quý đảng Hán Việt: quý đảng · Pinyin: guì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 黨 (đảng)Pinyinguì dǎngHán Việtquý đảngCấu tạo貴 + 黨 · quý + đảng nghĩa thành phần: quý + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有权位的人们结合成的朋党。Tân Hoa Tự Điển 1.有权位的人们结合成的朋党。