貴崇 guì chóng · quý sùng Hán Việt: quý sùng · Pinyin: guì chóng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 崇 (sùng)Pinyinguì chóngHán Việtquý sùngCấu tạo貴 + 崇 · quý + sùng nghĩa thành phần: quý + sùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊贵隆盛。Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵隆盛。