貴裏

guì lǐ quý lí

Hán Việt: quý lí · Pinyin: guì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪门势家聚居的里巷; 对他人乡里的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪门势家聚居的里巷。 2.对他人乡里的敬称。