貺臨

kuàng lín huống lâm

Hán Việt: huống lâm · Pinyin: kuàng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (huống) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惠顾,光临。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惠顾,光临。

Eng

  • Cihui 貺臨 uànglín v. be honored by your presence