貺別

kuàng bié huống biệt

Hán Việt: huống biệt · Pinyin: kuàng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (huống) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠别,送别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠别,送别。