貿貿

mào mào mậu mậu

Hán Việt: mậu mậu · Pinyin: mào mào

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 貿 (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛昏花的样子有饿者蒙袂辑履,贸贸然来; 昏庸糊涂贸贸迂儒; 轻率冒失别贸贸然指摘别人。
  • Tân Hoa Tự Điển ①眼睛昏花的样子有饿者蒙袂辑履,贸贸然来。②昏庸糊涂贸贸迂儒。③轻率冒失别贸贸然指摘别人。

Eng

  • Cihui 貿貿 àomào* r.f. thoughtlessly; inconsiderately