费用查定证

phí dụng tra định chứng

Hán Việt: phí dụng tra định chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 查 (tra) + 定 (định) + 證 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费用报销单 · 费用浩大的 · 费用之估定 · 费用的估算 · 费用上优惠的 · 费用上有利的 · 费用不大 · 费用中心