貽愛 yí ài · di ái Hán Việt: di ái · Pinyin: yí ài Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 愛 (ái)Pinyinyí àiHán Việtdi áiCấu tạo貽 + 愛 · di + ái nghĩa thành phần: di + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招人喜爱; 遗留及于后世之爱。Tân Hoa Tự Điển 1.招人喜爱。 2.遗留及于后世之爱。