賊黨
tặc đảng
Hán Việt: tặc đảng · Pinyin: zéi dǎng
Tổng quan
nghề ăn cướp, trò ăn cướp
Nghĩa
Việt
- Cihui nghề ăn cướp, trò ăn cướp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贼伙,贼众。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贼伙,贼众。
Eng
- Cihui 賊黨 éidǎng p.w. 1. rebel faction 2. a gang of bandits/rebels