賊目 zéi mù · tặc mục Hán Việt: tặc mục · Pinyin: zéi mù Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 目 (mục)Pinyinzéi mùHán Việttặc mụcCấu tạo賊 + 目 · tặc + mục nghĩa thành phần: tặc + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贼人的眼睛; 贼人的头目。Tân Hoa Tự Điển 1.贼人的眼睛。 2.贼人的头目。