賊風

zéi fēng tặc phong

Hán Việt: tặc phong · Pinyin: zéi fēng

Tổng quan

gió thổi qua khe hở

Cấu tạo: (tặc) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió thổi qua khe hở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四时不正之风,或穴隙檐下之风。皆有害于人畜; 贼人的凶焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四时不正之风,或穴隙檐下之风。皆有害于人畜。 2.贼人的凶焰。

Eng

  • Cihui 賊風 éifēng n. 1. draft coming in between the door and the frame 2. <Ch. med.> harmful/evil wind