贾𫛳 jiǎ fú · cổ phục Hán Việt: cổ phục · Pinyin: jiǎ fú Tổng quan Cấu tạo: 贾 (cổ) + 𫛳 (phục)Pinyinjiǎ fúHán Việtcổ phụcCấu tạo贾 + 𫛳 · cổ + phục nghĩa thành phần: cổ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贾谊鵩"。