貲糧

zī liáng ti lương

Hán Việt: ti lương · Pinyin: zī liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赀粮"; 粮食。泛指钱财粮食。赀,通"资"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赀粮"。 2.粮食。泛指钱财粮食。赀,通"资"。