貲錢

zī qián ti tiễn

Hán Việt: ti tiễn · Pinyin: zī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代对未成丁者所征收的人口税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代对未成丁者所征收的人口税。