贓證

zāng zhèng tang chứng

Hán Việt: tang chứng · Pinyin: zāng zhèng

Tổng quan

tang chứng: vật tham ô/của đút lót/của hối lộ

Cấu tạo: (tang) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tang chứng: vật tham ô/của đút lót/của hối lộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犯罪的证据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犯罪的证据。

Eng

  • Cihui 贓證 āngzhèng* n. stolen goods as evidence