贓車

zāng chē tang xa

Hán Việt: tang xa · Pinyin: zāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过贪污、受贿或抢劫、盗窃等非法手段得来的车辆:追缴~。