资本外逃

zī běn wài táotư bổn ngoại đào

Hán Việt: tư bổn ngoại đào · Pinyin: zī běn wài táo

Tổng quan

dòng vốn chảy ra

Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 外 (ngoại) + 逃 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vốn bỏ trốn
  • Google Alex v6 vốn chảy ra
  • Tần suất từ dòng vốn chảy ra
  • Biên soạn v.p. capital flight

Eng

  • Cihui outflow of capital
  • Tần suất từ v.p. capital flight

Từ liên quan

Gần nghĩa

资本主义 · 资本储备 · 资本家的 · 资本市场 · 资本总额 · 资本计提 · 资本过剩 · 资本主义的