資本市場
tư bổn thị tràng
Hán Việt: tư bổn thị tràng · Pinyin: zī běn shì chǎng
Tổng quan
thị trường vốn
Nghĩa
Việt
- Cihui thị trường vốn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一年期以上,或未定期限的長期有價證券的公開交易市場。這些有價證券如股票、公債、公司債等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称长期资金市场”。进行一年以上的中、长期资金借贷融通活动的市场。包括银行两年至二十年以上的中、长期贷款市场;证券公司发行和买卖政府债券、公司股票和公司债券的证券市场。
Eng
- CC-CEDICT capital market
- Cihui capital market
ja
- JMdict capital market