資訊

zī xùn tư tấn

Hán Việt: tư tấn · Pinyin: zī xùn

Tổng quan

thông tin

Cấu tạo: (tư) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông tin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.電腦上指對使用者有用之資料和訊息的總稱。以別於未經處理過的資料。如:「資訊業」、「電腦資訊」。大陸地區稱為「信息」。 2.泛指一般資料和訊息。如:「生活資訊」、「唱片資訊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信息。

Eng

  • CC-CEDICT information
  • Cihui information