資錢

zī qián tư tiễn

Hán Việt: tư tiễn · Pinyin: zī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱财; 让钱流通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱财。 2.让钱流通。