贐錢

jìn qián tẫn tiễn

Hán Việt: tẫn tiễn · Pinyin: jìn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tẫn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送行时赠给的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行时赠给的钱财。