賑糧
chẩn lương
Hán Việt: chẩn lương · Pinyin: zhèn liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓发放救济粮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓发放救济粮。
Eng
- Cihui 賑糧 hènliáng n. disaster/emergency relief food
Hán Việt: chẩn lương · Pinyin: zhèn liáng