賒緩 shē huǎn · xa hoãn Hán Việt: xa hoãn · Pinyin: shē huǎn Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 緩 (hoãn)Pinyinshē huǎnHán Việtxa hoãnCấu tạo賒 + 緩 · xa + hoãn nghĩa thành phần: xa + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟缓;缓慢。Tân Hoa Tự Điển 1.迟缓;缓慢。