賦聲

fù shēng phú thanh

Hán Việt: phú thanh · Pinyin: fù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于辞赋的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于辞赋的名声。