賦頌

fù sòng phú tụng

Hán Việt: phú tụng · Pinyin: fù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赋和颂。两种文体; 吟赋作颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赋和颂。两种文体。 2.吟赋作颂。