赌博业者

đổ bác nghiệp giả

Hán Việt: đổ bác nghiệp giả

Tổng quan

người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê)

Cấu tạo: 賭 (đổ) + 博 (bác) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kinh doanh cờ bạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

赌博的人 · 赌博者 · 赌博坐庄 · 赌博设施 · 賭博場 · 赌博的地方