赌博场

đổ bác tràng

Hán Việt: đổ bác tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (bác) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用各種方式來決定輸贏以博取金錢財物的場所。《紅樓夢》第二四回:「原來這倪二是個潑皮,專放重利債,在賭博場吃閒錢,專慣打降吃酒。」

ja

  • JMdict gambling house|gaming room|gambling den