贖錢

shú qián thục tiễn

Hán Việt: thục tiễn · Pinyin: shú qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赎罪的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赎罪的钱。