贖鍰

shú huán thục hoàn

Hán Việt: thục hoàn · Pinyin: shú huán

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赎罪的银钱; 用钱赎罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赎罪的银钱。 2.用钱赎罪。