賞覿 shǎng dí · thưởng địch Hán Việt: thưởng địch · Pinyin: shǎng dí Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 覿 (địch)Pinyinshǎng díHán Việtthưởng địchCấu tạo賞 + 覿 · thưởng + địch nghĩa thành phần: thưởng + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观赏。Tân Hoa Tự Điển 1.观赏。