賞賻 shǎng fù · thưởng phụ Hán Việt: thưởng phụ · Pinyin: shǎng fù Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 賻 (phụ)Pinyinshǎng fùHán Việtthưởng phụCấu tạo賞 + 賻 · thưởng + phụ nghĩa thành phần: thưởng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给死者家属赠送财物。Tân Hoa Tự Điển 1.给死者家属赠送财物。