賜幾 cì jǐ · tứ ki Hán Việt: tứ ki · Pinyin: cì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 幾 (ki)Pinyincì jǐHán Việttứ kiCấu tạo賜 + 幾 · tứ + ki nghĩa thành phần: tứ + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子给有功的老年大臣赐以倚几,以示荣宠。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子给有功的老年大臣赐以倚几,以示荣宠。