賜緩

cì huǎn tứ hoãn

Hán Việt: tứ hoãn · Pinyin: cì huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恩准缓缴租赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恩准缓缴租赋。