赓响 canh hưởng Hán Việt: canh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 赓 (canh) + 响 (hưởng)Hán Việtcanh hưởngCấu tạo赓 + 响 · canh + hưởng nghĩa thành phần: canh + hưởng