賴賴 lài lài · lại lại Hán Việt: lại lại · Pinyin: lài lài Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 賴 (lại)Pinyinlài làiHán Việtlại lạiCấu tạo賴 + 賴 · lại + lại nghĩa thành phần: lại + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。淋漓貌。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。淋漓貌。