賻助 fù zhù · phụ trợ Hán Việt: phụ trợ · Pinyin: fù zhù Tổng quan Cấu tạo: 賻 (phụ) + 助 (trợ)Pinyinfù zhùHán Việtphụ trợCấu tạo賻 + 助 · phụ + trợ nghĩa thành phần: phụ + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠助丧家财物。亦指赠助丧家的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.赠助丧家财物。亦指赠助丧家的财物。