賻金

fù jīn phụ kim

Hán Việt: phụ kim · Pinyin: fù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹赙钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹赙钱。

Eng

  • Cihui 賻金 fùjīn n. <wr.> money presented to a bereaved family