賻馬 fù mǎ · phụ mã Hán Việt: phụ mã · Pinyin: fù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 賻 (phụ) + 馬 (mã)Pinyinfù mǎHán Việtphụ mãCấu tạo賻 + 馬 · phụ + mã nghĩa thành phần: phụ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠与丧家治办丧事的马。Tân Hoa Tự Điển 1.赠与丧家治办丧事的马。