賽洛 tái lạc Hán Việt: tái lạc Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 洛 (lạc)Hán Việttái lạcCấu tạo賽 + 洛 · tái + lạc nghĩa thành phần: tái + lạc