贊謁 zàn yè · tán yết Hán Việt: tán yết · Pinyin: zàn yè Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 謁 (yết)Pinyinzàn yèHán Việttán yếtCấu tạo贊 + 謁 · tán + yết nghĩa thành phần: tán + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古代谒见帝王及上级官员时赞唱礼仪,引导进见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代谒见帝王及上级官员时赞唱礼仪,引导进见。