贏糧 yíng liáng · doanh lương Hán Việt: doanh lương · Pinyin: yíng liáng Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 糧 (lương)Pinyinyíng liángHán Việtdoanh lươngCấu tạo贏 + 糧 · doanh + lương nghĩa thành phần: doanh + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担负粮食。引申指携带粮食; 馀粮;粮食有馀。Tân Hoa Tự Điển 1.担负粮食。引申指携带粮食。 2.馀粮;粮食有馀。