贏錢

yíng qián doanh tiễn

Hán Việt: doanh tiễn · Pinyin: yíng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀钱; 赌赛中取胜一方得到钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀钱。 2.赌赛中取胜一方得到钱财。

Eng

  • Cihui 贏錢 íngqián* v.o. win money by gambling