贛語

gàn yǔ cống ngữ

Hán Việt: cống ngữ · Pinyin: gàn yǔ

Tổng quan

phương ngữ Cám, nói ở tỉnh Giang Tây

Cấu tạo: (cống) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương ngữ Cám, nói ở tỉnh Giang Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種分布於江西省及湖北省東南部的方言。主要分布在江西省,故稱為贛語。贛語自身的特點並不突出。語音特點為古濁塞音和塞擦音多數讀為送氣清音;舌尖塞擦音只有平舌,沒有捲舌;聲調有六個調類;入聲保留〔t〕、〔k〕兩促音輔音韻尾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉语方言之一,分布在江西中部、北部一带。

Eng

  • CC-CEDICT Gan dialect, spoken in Jiangxi Province
  • Cihui Gan dialect, spoken in Jiangxi Province

ja

  • JMdict Gan Chinese (language)