赤岬 chì jiǎ · xích giáp Hán Việt: xích giáp · Pinyin: chì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 岬 (giáp)Pinyinchì jiǎHán Việtxích giápCấu tạo赤 + 岬 · xích + giáp nghĩa thành phần: xích + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤甲"。