赤槿 chì jǐn · xích cận Hán Việt: xích cận · Pinyin: chì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 槿 (cận)Pinyinchì jǐnHán Việtxích cậnCấu tạo赤 + 槿 · xích + cận nghĩa thành phần: xích + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。即扶桑。花深红,日光照耀,赤如焰火。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即扶桑。花深红,日光照耀,赤如焰火。