赤漢

chì hàn xích hán

Hán Việt: xích hán · Pinyin: chì hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉朝。五行家认为汉以火德王,火色赤,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉朝。五行家认为汉以火德王,火色赤,故称。