赤粱 chì liáng · xích lương Hán Việt: xích lương · Pinyin: chì liáng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 粱 (lương)Pinyinchì liángHán Việtxích lươngCấu tạo赤 + 粱 · xích + lương nghĩa thành phần: xích + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粱的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.粱的一种。