赤輪 chì lún · xích luân Hán Việt: xích luân · Pinyin: chì lún Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 輪 (luân)Pinyinchì lúnHán Việtxích luânCấu tạo赤 + 輪 · xích + luân nghĩa thành phần: xích + luân