赧獻

nǎn xiàn noản hiến

Hán Việt: noản hiến · Pinyin: nǎn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周赧王和汉献帝。因皆即位衰世,受制于人,卒致亡国,故并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周赧王和汉献帝。因皆即位衰世,受制于人,卒致亡国,故并称。